住Chương 03 · Chuẩn bị ổn định
Tìm căn hộ tại Nhật Bản
Lên kế hoạch cho chi phí ban đầu thực tế (gấp 4–6 lần tiền thuê hàng tháng), tìm hiểu vấn đề người bảo lãnh, viết thư cho chủ nhà bằng keigo, và soạn thư tự giới thiệu.
Chi phí ban đầu thực tế
Tiền thuê nhà hàng tháng thường yêu cầu trả trước gấp 4–6 lần số đó. Kéo để xem ngân sách chuyển nhà của bạn thực sự cần chi trả những gì.
Số tiền mặt thực tế cần có khi ký hợp đồng cho mức thuê ¥120,000/tháng
額Tiền thuê hàng tháng
¥120,000- Tiền thuê tháng đầu初月家賃必須Bắt buộc¥120,000
- Tiền lễ礼金交渉可Thường bắt buộc — khoản tiền tặng chủ nhà, không hoàn lại¥120,000
- Tiền đặt cọc敷金必須Bắt buộc, được hoàn lại một phần khi chuyển đi¥180,000
- Phí môi giới仲介手数料交渉可Thông thường 0,5–1 tháng + thuế tiêu dùng 10%¥120,000
- Công ty bảo lãnh保証会社必須Bắt buộc nếu không có người bảo lãnh Nhật Bản — gia hạn hàng năm¥60,000
- Phí vệ sinhクリーニング費用Đôi khi trả trước, đôi khi được trừ vào shikikin¥48,000
- Bàn giao chìa khóa鍵交換交渉可Thường là phí cố định khoảng ¥15–25k¥18,000
Nhà ở công cộng: không cần người bảo lãnh, không phí "key money"
Ngoài các chủ nhà tư nhân, có hai loại nhà ở công cộng chấp nhận cư dân nước ngoài.
Nhà ở UR. Không tiền đặt cọc, không phí môi giới, không phí gia hạn, không cần người bảo lãnh, ưu tiên người đến trước. Dành cho cư dân vĩnh trú và cư dân trung và dài hạn; bạn cần có thu nhập hàng tháng khoảng 4 lần tiền thuê nhà (một số tiền cố định cho các căn hộ thuê giá cao hơn), hoặc tiền tiết kiệm đủ 100 tháng tiền thuê nhà. Điều kiện của UR (tiếng Nhật)
Nhà ở cấp tỉnh và thành phố (都営・県営・市営住宅). Tiền thuê nhà dựa trên thu nhập, dành cho các hộ gia đình có thu nhập dưới mức trần, với các đợt nộp đơn vào các thời điểm cố định. Chủ yếu dành cho các gia đình: người độc thân chỉ có thể nộp đơn trong các trường hợp hạn chế (ví dụ: từ 60 tuổi trở lên, hoặc có khuyết tật) và, ở Tokyo, sau 3 năm sinh sống tại đó. Cư dân nước ngoài nộp đơn với tình trạng cư trú được thể hiện trên giấy chứng nhận cư trú — ở Tokyo, đối với hầu hết các tình trạng làm việc, sau 1 năm cư trú. Hãy hỏi tỉnh hoặc thành phố của bạn về các quy định riêng. Ví dụ: Điều kiện tại Tokyo (tiếng Nhật)
Bộ công cụ thuê nhà của bạn
Dán tin đăng tiếng Nhật để nhận bản dịch đầy đủ kèm giải thích thuật ngữ
算Dán nội dung tin đăng tiếng Nhật
2 mỗi ngày với tài khoản miễn phí · 20 mỗi ngày với The Vault
