日Chương 05 · Cuộc sống hằng ngày
Khẩn cấp & An toàn
Số điện thoại, câu nói cần thiết và mẹo an toàn cho cuộc sống tại Nhật Bản
Trong trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng, hãy gọi ngay 119 (cứu hỏa/cấp cứu) hoặc 110 (cảnh sát). Nhân viên tổng đài có thể chỉ nói được tiếng Anh ở mức hạn chế — hãy dùng các câu nói bên dưới.
Số điện thoại khẩn cấp
Các số này miễn phí và hoạt động 24/7 từ bất kỳ điện thoại nào.
Tư vấn không khẩn cấp
Không chắc đây có phải là trường hợp khẩn cấp? Gọi các số này để được tư vấn.
Các câu nói khẩn cấp cần thiết
Những câu quan trọng để giao tiếp trong trường hợp khẩn cấp. Nhấn để nghe hoặc sao chép.
助けて!
Tasukete!
Cứu tôi với!
救急車を呼んでください
Kyūkyūsha wo yonde kudasai
Xin hãy gọi xe cấp cứu
警察を呼んでください
Keisatsu wo yonde kudasai
Xin hãy gọi cảnh sát
医者が必要です
Isha ga hitsuyō desu
Tôi cần gặp bác sĩ
近くの病院はどこですか?
Chikaku no byōin wa doko desu ka?
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
アレルギー反応があります
Arerugī hannō ga arimasu
Tôi đang bị dị ứng
日本語が話せません
Nihongo ga hanasemasen
Tôi không nói được tiếng Nhật
住所は…です
Jūsho wa ... desu
Địa chỉ của tôi là...
An toàn khi có động đất
Nhật Bản thường xuyên xảy ra động đất. Hãy biết cách ứng phó.
- 1
Cúi xuống, Che chắn, Bám chặt
Chui xuống dưới bàn hoặc gầm bàn chắc chắn. Che đầu và cổ. Bám chặt cho đến khi hết rung lắc.
- 2
Kiểm tra các mối nguy hiểm
Sau khi hết rung lắc, kiểm tra thương tích và thiệt hại. Chuẩn bị sẵn sàng cho dư chấn.
- 3
Đến nơi trú ẩn sơ tán
Nếu tòa nhà của bạn bị hư hại, hãy đến khu vực sơ tán được chỉ định gần nhất (hinan basho). Kiểm tra biển báo trong khu phố của bạn.
- 4
Tắt gas, dự trữ nước
Tắt van gas. Đổ đầy nước vào bồn tắm và các vật chứa. Nguồn gas có thể tự động ngắt nhưng hãy kiểm tra lại thủ công.
Nguồn tài nguyên hữu ích
Các nguồn thông tin và công cụ an toàn chính thức dành cho người nước ngoài tại Nhật Bản.
